Có vợ có chồng như đũa có đôi

Direct English translation

Having a wife and having a husband is like chopsticks having a pair.

Equivalent English version

It takes two to make a bargain

Giải thích tiếng Việt
Nói về sự gắn bó cần thiết của vợ chồng trong đời sống gia đình: hai người phải đôi, cùng chung sức đồng lòng thì cuộc sống mới thuận hòa, làm ăn mới nên. Thường dùng để đề cao vai trò bổ trợ của quan hệ vợ chồng.
English explanation
This refers to the bond and mutual necessity of husband and wife in family life: only when the two are paired and work together can life be harmonious and prosperity be achieved. It is used to emphasize the complementary role of marriage.